Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Liu Tianyang

Beijing ITHậu vệCHN
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
—Giá trị

Liu Tianyang là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Beijing IT.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
21Đá chính
1.672Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/11Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—22201.67200111363%59%206,16
Cúp FA Trung Quốc2026—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.672 phút · điểm TB 6,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
7/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/25
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
285/446 (63%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/17 (11%)
Chuyền dài chính xác
47/118 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/28
Cắt bóng
14
Phá bóng
53
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
65/110 (59%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
60 / 40
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
259
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
25

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Liu Tianyang · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Chinese Football League 2@ Ganzhou RuishiH 1-1600010017/2314/6—6,43
11/10/2026Chinese Football League 2@ Wuhan Three Towns BH 1-1630000018/1923/3—6,64
06/10/2026Chinese Football League 2vs Chengdu Rongcheng BT 2-0830021010/1836/8—6,61
19/09/2026Chinese Football League 2@ Xiamen FeiluB 0-3680010017/2234/5—6,03
12/09/2026Chinese Football League 2vs Ganzhou RuishiT 1-090002107/1102/2—6,80
22/08/2026Chinese Football League 2@ Dalian Yingbo BT 4-39000002/401/1—5,94
15/08/2026Chinese Football League 2vs Changchun XiduH 2-270001109/1207/12—6,15
08/08/2026Chinese Football League 2vs Shanghai SecondT 2-1dự bị00000—0———
05/08/2026Chinese Football League 2@ Lanzhou Longyuan AthleticB 0-185001004/1113/7—6,16
01/08/2026Chinese Football League 2@ Shanxi Chongde RonghaiB 0-2220000012/1411/3—6,16

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: —2024: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: —20182026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/06/20181825 nghìn €
24/11/20181925 nghìn €
04/09/20212225 nghìn €
11/01/20222225 nghìn €
08/01/20232350 nghìn €
20/04/202323—
20/03/20242410 nghìn €
16/06/20242410 nghìn €
02/12/20242525 nghìn €
22/06/20252550 nghìn €
08/12/20252650 nghìn €
16/03/202626—

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/03/2026Shanxi Chongde RonghaiBeijing ITChuyển nhượng—
02/03/2025Quanzhou YassinShanxi Chongde RonghaiChuyển nhượng—
05/03/2024Shaanxi UnionQuanzhou YassinChuyển nhượng—
20/04/2023Shijiazhuang GongfuShaanxi UnionChuyển nhượng—
14/07/2021Beijing BSU YouthShijiazhuang GongfuChuyển nhượng—
31/01/2021Free PlayerBeijing BSU YouthChuyển nhượng—
15/08/2019Hebei Zhuoao(2009-2022)NK Spansko ZagrebChuyển nhượng—
31/12/2017Hebei U19Hebei Zhuoao(2009-2022)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy51
  • Sức mạnh43
  • Thể lực27
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com