Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Liu Le

Nanjing CityHậu vệCHN
37Tuổi
182Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Liu Le là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Nanjing City.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

22Trận ra sân
22Đá chính
1.754Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—22221.7540007274%52%616,22

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.754 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
405/541 (74%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
11/43 (25%)
Chuyền dài chính xác
27/86 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
27
Phá bóng
43
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
71/134 (52%)
Không chiến thắng / thua
23 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
48 / 47
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
250
Phạm lỗi
28
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Liu Le · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shijiazhuang GongfuT 1-0dự bị00000—0———
07/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shaanxi UnionB 1-490000004/1002/5V5,34
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Wuxi WugoB 0-346000006/1102/6V5,43
13/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Meizhou HakkaB 1-2900000033/3914/4—6,65
06/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Suzhou DongwuB 0-2900000130/3113/4—6,67
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangxi HengchenB 0-2900020129/3446/9—6,75
23/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shenzhen JuniorsB 1-3900011016/2217/10—6,10
16/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dingnan UnitedH 1-1900000223/2903/7—6,41
08/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nantong ZhiyunH 1-183001015/812/2—6,52
01/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Yanbian LongdingH 1-190000009/1915/8—6,75

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: 10 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/03/20162725 nghìn €
19/06/20162775 nghìn €
19/11/20162775 nghìn €
21/03/20172875 nghìn €
18/06/20172875 nghìn €
24/11/20172875 nghìn €
04/06/201829100 nghìn €
08/12/201829100 nghìn €
04/09/201930100 nghìn €
26/12/201930100 nghìn €
25/12/202031125 nghìn €
22/08/202132100 nghìn €
16/01/202232100 nghìn €
27/05/20223375 nghìn €
12/01/20233350 nghìn €
25/06/20233425 nghìn €
13/12/20233410 nghìn €
16/06/20243510 nghìn €
02/12/20243510 nghìn €
22/06/20253610 nghìn €
08/12/20253610 nghìn €
16/06/20263710 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 10 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/02/2026Shijiazhuang GongfuNanjing CityChuyển nhượng—
17/01/2024Dalian Professional(2009-2024)Shijiazhuang GongfuChuyển nhượng—
17/08/2022Dalian K'un CityDalian Professional(2009-2024)Chuyển nhượng—
08/06/2022Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022)Dalian K'un CityChuyển nhượng—
01/01/2018Shenzhen Renren(2015-2018)Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022)Chuyển nhượng—
22/01/2017Liaoning TierenShenzhen Renren(2015-2018)Chuyển nhượng—
31/12/2015Free PlayerLiaoning TierenChuyển nhượng—
26/02/2015Shenyang Zhongze(2005-2015)Free PlayerTrở lại—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy44
  • Sức mạnh58
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com