
Liu Langzhou
23Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Liu Langzhou là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guangdong Guangzhou Power.
Tiểu sử Liu Langzhou
Liu Langzhou là hậu vệ của Guangdong Guangzhou Power, quốc tịch China, 23 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ có 20 trận ra sân với 1505 phút thi đấu và điểm trung bình 6,41, gồm 18 trận tại Hạng Nhất Trung Quốc và 2 trận tại Cúp FA Trung Quốc. Chiều cao 176 cm, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 125 nghìn € vào năm 2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
19Đá chính
1.562Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 19 | 17 | 1.472 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 81% | 53% | 1 | 0 | 6,71 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 2,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.472 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 517/634 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 4/11 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 34/94 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 55
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 66/123 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 40
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 167
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 2,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | B 0-4 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/24 | 1 | 2/5 | — | 4,99 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | T 3-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 0 | 3/5 | — | 6,12 |
| 07/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/37 | 0 | 2/4 | — | 6,01 |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/15 | 1 | 5/8 | — | 6,78 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/38 | 0 | 1/2 | — | 6,67 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nantong Zhiyun | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 1 | 3/6 | — | 6,55 |
| 30/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/40 | 0 | 3/5 | — | 7,19 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/36 | 2 | 3/3 | — | 7,25 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 1 | 3/10 | — | 6,79 |
| 09/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangxi Hengchen | T 2-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 4 | 5/11 | — | 7,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 13/12/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 02/12/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 18/06/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 08/12/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 16/06/2026 | 23 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật35
- Tư duy41
- Sức mạnh64
- Thể lực51