Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Liu Huan

Foshan NanshiHậu vệCHN
37Tuổi
183Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Liu Huan là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Foshan Nanshi.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

23Trận ra sân
23Đá chính
2.070Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1035Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—23232.07020011579%49%606,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.070 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/11
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
661/828 (79%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
64/155 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
14
Phá bóng
83
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/100 (49%)
Không chiến thắng / thua
8 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 38
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
193
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
15

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Liu Huan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Yanbian LongdingB 0-5dự bị00000—0———
11/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shaanxi UnionB 1-5900000025/2923/8—6,12
07/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangxi HengchenT 1-0900011029/4113/4—6,54
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Dingnan UnitedH 1-1900000031/3400/1—6,56
12/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Suzhou DongwuB 2-3900000042/4955/9—6,12
05/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dalian K'un CityH 0-0900000014/1822/5—6,57
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shenzhen JuniorsB 1-2900010130/3914/5—6,45
23/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Changchun YataiB 0-6900010040/4900/2—5,68
16/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shijiazhuang GongfuB 1-2900010030/3413/5V6,23
08/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Meizhou HakkaB 2-3901021134/4113/9—6,81

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: 10 nghìn €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/12/20152675 nghìn €
19/06/20162775 nghìn €
19/11/20162775 nghìn €
04/03/20172875 nghìn €
18/06/201728150 nghìn €
30/11/201728200 nghìn €
04/06/201829250 nghìn €
08/12/201829250 nghìn €
04/09/201930125 nghìn €
26/12/201930100 nghìn €
25/12/202031125 nghìn €
22/08/202132100 nghìn €
16/01/202232100 nghìn €
12/01/20233375 nghìn €
25/06/20233450 nghìn €
13/12/20233425 nghìn €
16/06/20243525 nghìn €
02/12/20243510 nghìn €
22/06/20253610 nghìn €
08/12/20253610 nghìn €
16/06/20263710 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 10 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy43
  • Sức mạnh60
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com