Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Liu Hao

Chongqing HandaHậu vệCHN
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Liu Hao là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Chongqing Handa.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 thành viên CFA2026—10010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 thành viên CFA · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: —2025: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: —20152026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/10/20151925 nghìn €
19/11/20162050 nghìn €
04/03/20172150 nghìn €
18/06/20172150 nghìn €
30/11/20172150 nghìn €
04/06/20182250 nghìn €
08/12/20182250 nghìn €
04/09/201923100 nghìn €
26/12/20192375 nghìn €
25/12/202024100 nghìn €
27/08/202125100 nghìn €
14/01/202226100 nghìn €
08/01/20232675 nghìn €
25/06/20232775 nghìn €
13/12/20232750 nghìn €
18/03/202428—
22/06/20252925 nghìn €
08/12/20252950 nghìn €
25/03/202630—

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2026Ningxia Pingluo HengliChongqing HandaChuyển nhượng—
20/03/2026Guangxi Pingguo FC(2018-2025)Ningxia Pingluo HengliChuyển nhượng—
22/01/2025Guizhou Guiyang AthleticGuangxi Pingguo FC(2018-2025)Chuyển nhượng—
07/03/2024Suzhou DongwuGuizhou Guiyang AthleticChuyển nhượng—
26/04/2022Guizhou Hengfeng FC(2005-2022)Suzhou DongwuChuyển nhượng—
27/02/2020Sichuan Longfor(2013-2020)Guizhou Hengfeng FC(2005-2022)Chuyển nhượng—
27/02/2019Guangzhou FC(1993-2025)Sichuan Longfor(2013-2020)Chuyển nhượng—
26/02/2019Guizhou Hengfeng FC(2005-2022)Guangzhou FC(1993-2025)Chuyển nhượng—
27/02/2018Guangzhou FC(1993-2025)Guizhou Hengfeng FC(2005-2022)Chuyển nhượng—
30/12/2017Guizhou Hengfeng FC(2005-2022)Guangzhou FC(1993-2025)Cho mượn—
22/02/2017Guangzhou FC(1993-2025)Guizhou Hengfeng FC(2005-2022)Chuyển nhượng—
22/01/2017Guangzhou FC ReservesGuangzhou FC(1993-2025)Chuyển nhượng—
30/12/2016Guizhou Hengfeng FC(2005-2022)Guangzhou FC ReservesCho mượn—
27/06/2016Guangzhou FC ReservesGuizhou Hengfeng FC(2005-2022)Chuyển nhượng—
31/12/2014Zhejiang FC ReservesGuangzhou FC ReservesChuyển nhượng—
30/12/2014Guangzhou FC ReservesZhejiang FC ReservesCho mượn—
26/07/2014Zhejiang FC ReservesGuangzhou FC ReservesChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com