
Lithierry da Silva Neves là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Ajman.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
377Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
377Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 251 | 1 | 0 | 1 | 7 | 2 | 70% | 55% | 0 | 0 | 6,60 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 126 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 72% | 43% | 1 | 0 | 6,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 251 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/98 (70%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/17 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/27 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 126 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/40 (72%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/9 (88%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/23 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Sharjah | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/19 | 1 | 5/9 | — | 6,20 |
| 09/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Baniyas Club | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 20/29 | 0 | 8/16 | — | 7,50 |
| 02/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Ain FC | T 3-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 2/6 | — | 6,47 |
| 19/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al-Sharjah | T 3-2 | 9 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 0/1 | V | 6,66 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | vs Ittihad Kalba FC | B 2-3 | 34 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/22 | 1 | 2/4 | — | 7,23 |
| 06/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Nasr Dubai | T 2-1 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | 1/4 | — | 6,38 |
| 29/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Jazira(UAE) | B 0-3 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/28 | 2 | 5/5 | — | 6,33 |
| 22/08/2026 | VĐQG UAE | vs Hatta | T 4-3 | 28 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5/10 | 1 | 2/5 | — | 6,84 |
| 14/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al Wahda(UAE) | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG UAE | @ Dabba Al-Fujairah | T 2-0 | 30 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 25/25 | 1 | 2/4 | — | 7,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 17/05/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 11/10/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/03/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 02/06/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 17/11/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 28/05/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 27/11/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 25/05/2026 | 25 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/09/2024 | Emirates Club | Ajman | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Corinthians U20 | Emirates Club | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật52
- Tư duy57
- Sức mạnh38
- Thể lực45