
Liston Colaco
27Tuổi
176Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Liston Colaco là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Mohun Bagan Super Giant.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
42Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 42 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 75% | 25% | 0 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 42 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/24 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ SC Delhi | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 1/2 | — | 6,60 |
| 12/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Northeast United FC | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 13/19 | 0 | 0/2 | — | 6,82 |
| 21/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs SC Delhi | T 2-1 | 90 | 0 | 2 | 5 | 1 | 7 | 39/44 | 2 | 7/14 | — | 8,60 |
| 17/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs East Bengal FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 23/32 | 0 | 5/10 | — | 7,20 |
| 12/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Inter Kashi | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 12/17 | 0 | 2/6 | — | 7,07 |
| 09/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ FC Goa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 5 | 25/37 | 4 | 8/15 | — | 6,72 |
| 19/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Northeast United FC | T 1-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/35 | 1 | 3/10 | — | 5,89 |
| 12/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Minerva Punjab | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 17/30 | 1 | 5/13 | — | 6,59 |
| 04/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Jamshedpur FC | H 1-1 | 89 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 24/34 | 1 | 7/10 | — | 8,03 |
| 20/03/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mumbai City FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 28/38 | 1 | 8/12 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/02/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/05/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/12/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 19/11/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 29/05/2021 | 22 | 175 nghìn € |
| 06/12/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 26/05/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 04/01/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/05/2023 | 24 | 275 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/05/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 12/12/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/05/2025 | 26 | 325 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 275 nghìn € |
| 26/05/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/06/2021 | SC Delhi | Mohun Bagan Super Giant | Hết hạn mượn 0.125M € | 125 nghìn € |
| 13/01/2020 | FC Goa | SC Delhi | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2017 | FC Goa II | FC Goa | Chuyển nhượng | — |
| 23/04/2017 | Salgaocar FC U18 | FC Goa II | Hết hạn mượn 0.017862M € | 17 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh41
- Thể lực37