Lisanne Venema là hậu vệ 0 tuổi, hiện khoác áo SC Heerenveen (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
585Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
585Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 585 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 76% | 56% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 585 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 262/342 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/12 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/39 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/67 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 19
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Zwolle (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/55 | 1 | 4/9 | — | 6,20 |
| 27/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs FC Utrecht (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 58/66 | 2 | 6/11 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ ADO Den Haag (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/56 | 4 | 9/14 | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Ajax Amsterdam (nữ) | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/36 | 1 | 6/7 | — | 7,00 |
| 06/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ FC Twente Enschede (nữ) | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 0 | 1/3 | — | 5,50 |
| 23/08/2026 | Eredivisie (nữ) | @ De Graafschap (W) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 55/69 | 2 | 7/12 | — | 6,45 |
| 16/08/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Feyenoord Rotterdam (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/39 | 1 | 5/11 | — | 6,16 |
| 23/05/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Ajax Amsterdam (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/49 | 7 | 10/14 | — | 6,23 |
| 09/05/2026 | Eredivisie (nữ) | @ FC Utrecht (nữ) | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/48 | 0 | 2/2 | — | 5,50 |
| 03/05/2026 | Eredivisie (nữ) | @ AZ Alkmaar (nữ) | T 5-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 32/40 | 8 | 9/11 | — | 7,23 |