
Lisandro Martínez
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
45,0 triệu €Giá trị
Lisandro Martínez là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Manchester United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
15Đá chính
1.301Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
650Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 495 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 89% | 50% | 1 | 0 | 6,54 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 93% | 60% | 0 | 0 | 7,32 |
| World Cup | 2026 | — | 7 | 7 | 626 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 92% | 65% | 2 | 0 | 7,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 341/380 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 17/38 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/30 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/115 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 626 phút · điểm TB 7,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 427/460 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/30 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/46 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Leeds United | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/17 | 0 | 0/2 | — | 5,95 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Atletico Madrid | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/49 | 1 | 2/4 | — | 6,75 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Tottenham Hotspur | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/74 | 2 | 3/5 | V | 6,73 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Benin | T 3-0 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/21 | 1 | 2/3 | — | 6,40 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Burkina Faso | T 7-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/70 | 0 | — | — | 6,45 |
| 01/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Bolivia | T 4-0 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 72/80 | 2 | 5/6 | — | 7,09 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Fulham | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 79/87 | 0 | 2/3 | — | 6,43 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 57/66 | 3 | 4/8 | — | 6,80 |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Sabah Baku | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 61/66 | 2 | 4/6 | — | 7,88 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Everton | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/44 | 0 | 3/7 | — | 6,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 07/05/2018 | 20 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 20 | 6,0 triệu € |
| 18/09/2019 | 21 | 11,0 triệu € |
| 17/12/2019 | 21 | 20,0 triệu € |
| 11/03/2020 | 22 | 22,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 20,0 triệu € |
| 13/10/2020 | 22 | 20,0 triệu € |
| 08/03/2021 | 23 | 22,0 triệu € |
| 18/05/2021 | 23 | 23,0 triệu € |
| 03/10/2021 | 23 | 25,0 triệu € |
| 04/01/2022 | 23 | 32,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 24 | 32,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 24 | 50,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 24 | 50,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 25 | 50,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 25 | 50,0 triệu € |
| 13/03/2024 | 26 | 45,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 26 | 45,0 triệu € |
| 18/07/2024 | 26 | 50,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 26 | 50,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 27 | 45,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 27 | 40,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 27 | 35,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 27 | 35,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 28 | 40,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 28 | 40,0 triệu € |
| 21/07/2026 | 28 | 45,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 45,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2022 | AFC Ajax | Manchester United | Hết hạn mượn 57.37M € | 57,4 triệu € |
| 30/06/2019 | Defensa Y Justicia | AFC Ajax | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 30/06/2018 | Club Atlético Newell's Old Boys II | Defensa Y Justicia | Hết hạn mượn 0.725M € | 725 nghìn € |
| 29/06/2018 | Defensa Y Justicia | Club Atlético Newell's Old Boys II | Cho mượn | — |
| 10/08/2017 | Club Atlético Newell's Old Boys II | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Newells U20 | Club Atlético Newell's Old Boys II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật52
- Tư duy62
- Sức mạnh79
- Thể lực71