
Lisandro López
Tiền đạoARG
43Tuổi
175Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị
Lisandro López là tiền đạo 43 tuổi quốc tịch ARG.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/11/2004 | 21 | 5,5 triệu € |
| 27/10/2005 | 22 | 5,0 triệu € |
| 16/10/2006 | 23 | 5,3 triệu € |
| 19/09/2007 | 24 | 5,5 triệu € |
| 22/12/2007 | 24 | 6,5 triệu € |
| 05/04/2008 | 25 | 7,0 triệu € |
| 17/09/2008 | 25 | 11,0 triệu € |
| 01/02/2009 | 25 | 13,0 triệu € |
| 01/07/2009 | 26 | 16,5 triệu € |
| 21/12/2009 | 26 | 23,0 triệu € |
| 27/12/2010 | 27 | 22,0 triệu € |
| 23/05/2011 | 28 | 22,0 triệu € |
| 24/09/2011 | 28 | 20,0 triệu € |
| 23/12/2011 | 28 | 18,8 triệu € |
| 01/02/2012 | 28 | 18,5 triệu € |
| 22/05/2012 | 29 | 15,0 triệu € |
| 06/01/2013 | 29 | 13,0 triệu € |
| 18/01/2013 | 29 | 12,0 triệu € |
| 23/01/2013 | 29 | 10,0 triệu € |
| 29/05/2013 | 30 | 8,5 triệu € |
| 12/08/2013 | 30 | 5,0 triệu € |
| 30/05/2015 | 32 | 4,5 triệu € |
| 14/12/2015 | 32 | 3,5 triệu € |
| 05/02/2016 | 32 | 3,0 triệu € |
| 07/08/2016 | 33 | 2,5 triệu € |
| 12/02/2017 | 33 | 2,5 triệu € |
| 08/10/2017 | 34 | 2,0 triệu € |
| 07/05/2018 | 35 | 1,8 triệu € |
| 17/12/2018 | 35 | 2,0 triệu € |
| 05/08/2019 | 36 | 2,5 triệu € |
| 04/12/2019 | 36 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 37 | 1,6 triệu € |
| 07/02/2021 | 37 | 900 nghìn € |
| 19/10/2021 | 38 | 500 nghìn € |
| 07/02/2022 | 38 | 400 nghìn € |
| 23/05/2022 | 39 | 200 nghìn € |
| 25/10/2022 | 39 | 200 nghìn € |
| 03/07/2023 | 40 | 200 nghìn € |
| 18/12/2023 | 40 | 125 nghìn € |
| 11/06/2024 | 41 | 100 nghìn € |
| 12/12/2024 | 41 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 23,0 triệu € vào năm 2009; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật44
- Tư duy57
- Sức mạnh37
- Thể lực49