Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lisandro Cabrera

Deportivo MaipuTiền đạoARG
28Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Lisandro Cabrera là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Maipu.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

27Trận ra sân
8Đá chính
988Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
494Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
4,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
ARG Primera Nacional2026—27898820100——304,87

Chỉ số chi tiết từng giải

ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 988 phút · điểm TB 4,87

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lisandro Cabrera · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026ARG Primera Nacional@ Chacarita juniorsB 0-1900000—0——6,70
12/10/2026ARG Primera Nacionalvs San Martin San JuanH 1-11700000—0——6,90
06/10/2026ARG Primera Nacional@ Nueva ChicagoT 1-0dự bị00000—0———
28/09/2026ARG Primera Nacionalvs TemperleyT 1-0dự bị00000—0———
21/09/2026ARG Primera Nacionalvs Gimnasia JujuyH 1-12900000—0——6,80
13/09/2026ARG Primera Nacional@ AlmagroH 2-25800000—0——6,50
07/09/2026ARG Primera Nacionalvs Patronato ParanaH 0-05500000—0———
30/08/2026ARG Primera Nacional@ ColegialesB 0-17000000—0———
24/08/2026ARG Primera Nacionalvs QuilmesT 1-06510000—0——6,69
16/08/2026ARG Primera Nacional@ Godoy Cruz Antonio TombaT 2-14500000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: —2024: 75 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20192026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/06/201921175 nghìn €
03/06/202224200 nghìn €
23/11/202224175 nghìn €
31/08/202325—
24/03/20242675 nghìn €
12/06/202426200 nghìn €
22/12/202426250 nghìn €
01/06/202527200 nghìn €
16/12/202527125 nghìn €
14/05/202628100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy49
  • Sức mạnh29
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com