Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

lirim jashari

Bochum IITiền vệ
20Tuổi
173Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

lirim jashari là tiền vệ 20 tuổi, hiện khoác áo Bochum II.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
484Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—8648400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 484 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của lirim jashari · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Phần LanH 4-48900000—0——6,30
01/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 SípT 2-14510000—0——7,35
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 San MarinoT 3-02900000—0——6,80
11/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs Helmond SportH 0-0dự bị00000—0———
06/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ EmmenB 1-2dự bị00000—0———
04/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs RKC WaalwijkB 1-3630020010/1123/12—5,64
01/04/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Tây Ban NhaB 0-215001104/601/2—6,28
28/03/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 RomaniaB 0-1dự bị00000—0———
22/03/2026Hạng 2 Hà Lanvs Willem IIB 0-563000018/1111/1—5,92
17/03/2026Hạng 2 Hà Lan@ AZ Alkmaar YouthH 1-173001017/1315/11—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/09/202519100 nghìn €
15/12/202519100 nghìn €
20/05/202620100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026VfL Bochum 1848Bochum IIChuyển nhượng—
29/06/2026MVV MaastrichtVfL Bochum 1848Cho mượn—
31/01/2026VfL Bochum 1848MVV MaastrichtChuyển nhượng—
30/06/2025VfL Bochum U19VfL Bochum 1848Chuyển nhượng—
30/06/2024Alemannia Aachen U19VfL Bochum U19Chuyển nhượng—
30/06/2023FC Hennef 05 U17Alemannia Aachen U19Chuyển nhượng—
30/06/2022SV Bergisch Gladbach 09 U17FC Hennef 05 U17Chuyển nhượng—
30/06/2021SV Bergisch Gladbach 09 YouthSV Bergisch Gladbach 09 U17Chuyển nhượng—
30/09/2014Free PlayerSV Bergisch Gladbach 09 YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com