
lirim jashari là tiền vệ 20 tuổi, hiện khoác áo Bochum II.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
484Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 484 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 484 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Phần Lan | H 4-4 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 01/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Síp | T 2-1 | 45 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,35 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 San Marino | T 3-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Helmond Sport | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Emmen | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs RKC Waalwijk | B 1-3 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/11 | 2 | 3/12 | — | 5,64 |
| 01/04/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Tây Ban Nha | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 1/2 | — | 6,28 |
| 28/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Romania | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Willem II | B 0-5 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/11 | 1 | 1/1 | — | 5,92 |
| 17/03/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ AZ Alkmaar Youth | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/13 | 1 | 5/11 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 15/12/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/05/2026 | 20 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | VfL Bochum 1848 | Bochum II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | MVV Maastricht | VfL Bochum 1848 | Cho mượn | — |
| 31/01/2026 | VfL Bochum 1848 | MVV Maastricht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | VfL Bochum U19 | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Alemannia Aachen U19 | VfL Bochum U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Hennef 05 U17 | Alemannia Aachen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SV Bergisch Gladbach 09 U17 | FC Hennef 05 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SV Bergisch Gladbach 09 Youth | SV Bergisch Gladbach 09 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2014 | Free Player | SV Bergisch Gladbach 09 Youth | Chuyển nhượng | — |