
Lionel Mpasi-Nzau
32Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Lionel Mpasi-Nzau là thủ môn 32 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Havre Athletic Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
269Phút
19Cứu thua
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 269 | 19 | 1 | 2 | 70% | 50% | 1 | 0 | 7,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 269 phút · điểm TB 7,58
Thủ môn
- Cứu thua
- 19
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/106 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 22/53 (41%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | Ligue 1 | vs Stade Brestois 29 | B 1-2 | 89 | 8 | 1 | 0 | 29/36 | 0 | 0/1 | V | 7,55 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | @ Lyon | H 1-1 | 90 | 5 | 0 | 3 | 26/43 | 0 | 1/1 | — | 7,39 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | vs AS Monaco | B 0-1 | 90 | 6 | 0 | 1 | 20/27 | 0 | — | — | 7,79 |
| 01/07/2026 | World Cup | @ Anh | B 1-2 | 90 | 5 | 2 | 2 | 27/36 | 0 | 2/2 | — | 7,67 |
| 28/06/2026 | World Cup | vs Uzbekistan | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 25/34 | 0 | — | — | 6,12 |
| 24/06/2026 | World Cup | @ Colombia | B 0-1 | 90 | 8 | 1 | 0 | 18/28 | 0 | — | — | 8,00 |
| 18/06/2026 | World Cup | @ Bồ Đào Nha | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 9/25 | 0 | — | — | 5,95 |
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Chile | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 28/34 | 0 | — | — | 5,95 |
| 04/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Đan Mạch | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 23/33 | 0 | — | — | 7,40 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/11/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 13/01/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 05/06/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/06/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 05/01/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 10/11/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 24/06/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/10/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 01/06/2022 | 27 | 700 nghìn € |
| 27/10/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 15/06/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 12/12/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 10/06/2024 | 29 | 700 nghìn € |
| 02/10/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 03/12/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 11/03/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 14/12/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 31 | 400 nghìn € |
| 21/07/2026 | 31 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2025 | Rodez Aveyron | Havre Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2016 | Free Player | Rodez Aveyron | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Toulouse FC | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2014 | Toulouse FC II | Toulouse FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2012 | Paris Saint Germain U19 | Toulouse FC II | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2011 | Paris Saint Germain U17 | Paris Saint Germain U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2009 | US Torcy Youth | Paris Saint Germain U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực68
- Chỉ số 169
- Chỉ số 256
- Chỉ số 476
- Chỉ số 371