
Lion Semic là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Greifswalder FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
815Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 815 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 815 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs RKC Waalwijk | H 2-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 3 | 6/6 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/06/2022 | 18 | 500 nghìn € |
| 07/12/2022 | 19 | 450 nghìn € |
| 12/06/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 18/10/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 20 | 225 nghìn € |
| 19/03/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 21 | 225 nghìn € |
| 10/06/2025 | 21 | 175 nghìn € |
| 15/12/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 20/05/2026 | 22 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | VfL Osnabrück | Greifswalder FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Helmond Sport | VfL Osnabrück | Cho mượn | — |
| 27/08/2025 | VfL Osnabrück | Helmond Sport | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Borussia Dortmund II | VfL Osnabrück | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Borussia Dortmund U19 | Borussia Dortmund II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Dortmund U17 | Borussia Dortmund U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Borussia Dortmund Youth | Dortmund U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | KSV Baunatal Youth | Borussia Dortmund Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FSG Gudensberg Jugend | KSV Baunatal Youth | Chuyển nhượng | — |