
Lion Lauberbach là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Venezia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
129Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 71% | 30% | 0 | 0 | 6,36 |
| Serie A | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 47 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61% | 44% | 0 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/7 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Serie A · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 47 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/13 (61%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A | vs Napoli | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Serie A | @ Atalanta | B 1-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,22 |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Lazio | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie A | vs Fiorentina | B 2-4 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,32 |
| 06/09/2026 | Serie A | @ Frosinone | B 2-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 3/6 | — | 6,10 |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Udinese | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 5/7 | 1 | 3/10 | — | 6,36 |
| 29/08/2026 | Serie A | @ AC Milan | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 1 | 1/1 | — | 6,32 |
| 23/08/2026 | Serie A | vs Lecce | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Modena | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Galatasaray | T 3-0 | 28 | 2 | 0 | 5 | 3 | 0 | 1/2 | 0 | 2/3 | — | 8,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/08/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/10/2017 | 19 | 125 nghìn € |
| 18/01/2018 | 19 | 125 nghìn € |
| 07/06/2018 | 20 | 175 nghìn € |
| 14/01/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 13/06/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 12/12/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 14/07/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 19/01/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 13/06/2021 | 23 | 275 nghìn € |
| 29/12/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 31/05/2022 | 24 | 450 nghìn € |
| 29/11/2022 | 24 | 450 nghìn € |
| 27/06/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 22/10/2023 | 25 | 900 nghìn € |
| 18/12/2023 | 25 | 900 nghìn € |
| 21/03/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 03/06/2024 | 26 | 650 nghìn € |
| 10/12/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 11/06/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 27 | 1,7 triệu € |
| 16/03/2026 | 28 | 2,7 triệu € |
| 03/06/2026 | 28 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,7 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật47
- Tư duy41
- Sức mạnh25
- Thể lực41