Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Linton Maina

FC KölnTiền đạoGER
27Tuổi
173Chiều cao (cm)
55Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Linton Maina là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Köln.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
418Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
418Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—654031026384%54%006,83
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—101500100100%—006,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 403 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
96/114 (84%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
5/17 (29%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/42 (54%)
Không chiến thắng / thua
2 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/5 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Linton Maina · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga@ Eintracht FrankfurtB 0-1680000112/1524/10—6,24
11/10/2026Bundesligavs Borussia MonchengladbachT 2-1890122416/2349/18—7,13
19/09/2026Bundesliga@ Hamburger SVB 1-2810020321/2203/4—6,66
12/09/2026Bundesligavs SV Werder BremenH 1-1651011119/2314/4—7,68
05/09/2026Bundesliga@ VfB StuttgartB 1-4750010121/2402/4—6,50
29/08/2026Bundesligavs TSG HoffenheimT 3-225010017/701/2—6,65
24/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Würzburger KickersT 2-115010015/50——6,55
16/05/2026Bundesliga@ FC Bayern MunichB 1-5450010112/1400/1—6,11
10/05/2026Bundesligavs 1. FC Heidenheim 1846B 1-3710010123/2602/4—6,75
02/05/2026Bundesliga@ 1. FC Union BerlinH 2-219001101/20——6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 500 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 4,5 triệu €2019: 7,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2020: 6,3 triệu €2020: 9,0 triệu €2020: 7,5 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/06/201818500 nghìn €
21/08/2018191,0 triệu €
21/10/2018193,5 triệu €
17/12/2018194,5 triệu €
04/06/2019197,0 triệu €
12/12/2019207,0 triệu €
07/04/2020206,3 triệu €
14/07/2020219,0 triệu €
09/09/2020217,5 triệu €
07/02/2021214,5 triệu €
15/06/2021213,0 triệu €
12/10/2021222,5 triệu €
14/12/2021222,5 triệu €
22/03/2022221,8 triệu €
15/06/2022221,8 triệu €
08/11/2022233,5 triệu €
28/03/2023234,5 triệu €
21/06/2023236,0 triệu €
13/12/2023246,0 triệu €
26/03/2024245,0 triệu €
28/05/2024243,0 triệu €
18/12/2024253,0 triệu €
18/06/2025254,0 triệu €
18/12/2025263,0 triệu €
26/05/2026263,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022Hannover 96FC KölnChuyển nhượng—
30/06/2018Hannover 96 U19Hannover 96Chuyển nhượng—
30/06/2016Hannover 96 U17Hannover 96 U19Chuyển nhượng—
30/06/2014SV Empor Berlin YouthHannover 96 U17Chuyển nhượng—
30/06/2011SV Pfefferwerk YouthSV Empor Berlin YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy58
  • Sức mạnh30
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com