
Linton Maina là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Köln.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
418Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
418Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 403 | 1 | 0 | 2 | 6 | 3 | 84% | 54% | 0 | 0 | 6,83 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 403 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/114 (84%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 5/17 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/42 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/5 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ Eintracht Frankfurt | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/15 | 2 | 4/10 | — | 6,24 |
| 11/10/2026 | Bundesliga | vs Borussia Monchengladbach | T 2-1 | 89 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | 16/23 | 4 | 9/18 | — | 7,13 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ Hamburger SV | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 21/22 | 0 | 3/4 | — | 6,66 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs SV Werder Bremen | H 1-1 | 65 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/23 | 1 | 4/4 | — | 7,68 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | @ VfB Stuttgart | B 1-4 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/24 | 0 | 2/4 | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | vs TSG Hoffenheim | T 3-2 | 25 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | 1/2 | — | 6,65 |
| 24/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Würzburger Kickers | T 2-1 | 15 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | — | — | 6,55 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | @ FC Bayern Munich | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | 0/1 | — | 6,11 |
| 10/05/2026 | Bundesliga | vs 1. FC Heidenheim 1846 | B 1-3 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/26 | 0 | 2/4 | — | 6,75 |
| 02/05/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Union Berlin | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/06/2018 | 18 | 500 nghìn € |
| 21/08/2018 | 19 | 1,0 triệu € |
| 21/10/2018 | 19 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 19 | 4,5 triệu € |
| 04/06/2019 | 19 | 7,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 20 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 6,3 triệu € |
| 14/07/2020 | 21 | 9,0 triệu € |
| 09/09/2020 | 21 | 7,5 triệu € |
| 07/02/2021 | 21 | 4,5 triệu € |
| 15/06/2021 | 21 | 3,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 22 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2021 | 22 | 2,5 triệu € |
| 22/03/2022 | 22 | 1,8 triệu € |
| 15/06/2022 | 22 | 1,8 triệu € |
| 08/11/2022 | 23 | 3,5 triệu € |
| 28/03/2023 | 23 | 4,5 triệu € |
| 21/06/2023 | 23 | 6,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 24 | 6,0 triệu € |
| 26/03/2024 | 24 | 5,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 25 | 3,0 triệu € |
| 18/06/2025 | 25 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 26 | 3,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 26 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | Hannover 96 | FC Köln | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hannover 96 U19 | Hannover 96 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Hannover 96 U17 | Hannover 96 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SV Empor Berlin Youth | Hannover 96 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SV Pfefferwerk Youth | SV Empor Berlin Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật65
- Tư duy58
- Sức mạnh30
- Thể lực39