
Lino·Lang là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo SC Cham.
Tiểu sử Lino·Lang
Lino·Lang là tiền đạo của SC Cham, mang quốc tịch Switzerland, 26 tuổi, sinh ngày 23/05/2000. Trong mùa hiện tại, cầu thủ có 2 trận ra sân với tổng 25 phút thi đấu. Ở Switzerland Cup, cầu thủ này góp mặt trong 2 trận. Giá trị thị trường cao nhất của cầu thủ là 150 nghìn € (2024), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
25Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 25 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/06/2019 | 19 | 125 nghìn € |
| 05/01/2020 | 19 | 125 nghìn € |
| 27/12/2020 | 20 | 125 nghìn € |
| 22/06/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 04/10/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 02/01/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/06/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/11/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 05/06/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 09/06/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 01/10/2025 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.