
Lin Xiang
35Tuổi
186Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Lin Xiang là thủ môn 35 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Ningbo Professional Football Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
22Đá chính
1.980Phút
61Cứu thua
51%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 22 | 22 | 1.980 | 61 | 9 | 25 | 51% | 75% | 0 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.980 phút · điểm TB 6,51
Thủ môn
- Cứu thua
- 61
- Đấm bóng
- 9
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 18
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 254/496 (51%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 122/364 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/16 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 252
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shijiazhuang Gongfu | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | — | — | 5,58 |
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Suzhou Dongwu | H 1-1 | 90 | 5 | 0 | 2 | 12/26 | 0 | 1/1 | — | 6,89 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nanjing City | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nantong Zhiyun | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dalian K'un City | B 0-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 11/18 | 0 | — | — | 6,13 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shaanxi Union | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 14/26 | 0 | 1/1 | — | 6,43 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Changchun Yatai | B 0-2 | 90 | 3 | 1 | 0 | 11/22 | 0 | 1/2 | — | 5,91 |
| 30/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Meizhou Hakka | H 1-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 11/17 | 0 | — | — | 7,52 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Yanbian Longding | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 7/16 | 0 | 0/1 | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/03/2012 | 20 | 25 nghìn € |
| 04/06/2015 | 23 | 25 nghìn € |
| 31/10/2015 | 24 | 25 nghìn € |
| 19/06/2016 | 24 | 25 nghìn € |
| 19/11/2016 | 25 | 50 nghìn € |
| 04/03/2017 | 25 | 50 nghìn € |
| 18/06/2017 | 25 | 25 nghìn € |
| 30/11/2017 | 26 | 25 nghìn € |
| 03/06/2018 | 26 | 25 nghìn € |
| 01/12/2018 | 27 | 25 nghìn € |
| 26/12/2019 | 28 | 75 nghìn € |
| 29/12/2020 | 29 | 75 nghìn € |
| 06/06/2022 | 30 | 50 nghìn € |
| 08/01/2023 | 31 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 31 | 50 nghìn € |
| 13/12/2023 | 32 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 32 | 75 nghìn € |
| 02/12/2024 | 33 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 08/12/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 16/06/2026 | 34 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/02/2026 | Shijiazhuang Gongfu | Ningbo Professional Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Ningbo Professional Football Club | Shijiazhuang Gongfu | Cho mượn | — |
| 08/07/2025 | Shijiazhuang Gongfu | Ningbo Professional Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2025 | Ningbo Professional Football Club | Shijiazhuang Gongfu | Chuyển nhượng | — |
| 21/03/2023 | Kunshan FC(2014-2023) | Ningbo Professional Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 26/04/2022 | Free Player | Kunshan FC(2014-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | Zibo Cuju FC(1996-2023) | Free Player | Trở lại | — |
| 14/02/2019 | Shanghai Shenxin(2003-2020) | Zibo Cuju FC(1996-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Shanghai Shenxin Reserves | Shanghai Shenxin(2003-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Unknown | Shanghai Shenxin Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực36
- Chỉ số 157
- Chỉ số 233
- Chỉ số 455
- Chỉ số 347