
Lin Wenkai
21Tuổi
178Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Lin Wenkai là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Ningbo Professional Football Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
5Đá chính
551Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
275Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 18 | 4 | 551 | 2 | 0 | 0 | 12 | 5 | 78% | 44% | 0 | 0 | 6,14 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 551 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/162 (78%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/18 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/63 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 27
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shijiazhuang Gongfu | B 2-3 | 14 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 1 | 3/5 | — | 7,24 |
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Suzhou Dongwu | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/3 | — | 6,20 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nanjing City | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nantong Zhiyun | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/3 | — | 6,26 |
| 29/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dalian K'un City | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/20 | 1 | 1/6 | — | 6,41 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shaanxi Union | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Changchun Yatai | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Meizhou Hakka | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 3/4 | — | 6,55 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Yanbian Longding | B 2-3 | 67 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/14 | 0 | 1/4 | — | 5,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2025 | 19 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 16/06/2026 | 20 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/02/2026 | Beijing IT | Ningbo Professional Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2025 | Free Player | Beijing IT | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Shanghai Port U19 | Free Player | Trở lại | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật45
- Tư duy55
- Sức mạnh38
- Thể lực40