
Limones là thủ môn 40 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Calahorra.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/10/2009 | 22 | 50 nghìn € |
| 02/05/2010 | 23 | — |
| 31/07/2016 | 29 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 30 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 30 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 31 | 300 nghìn € |
| 29/06/2018 | 31 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 32 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 32 | 300 nghìn € |
| 19/12/2019 | 33 | 300 nghìn € |
| 22/07/2020 | 33 | 300 nghìn € |
| 07/10/2020 | 33 | 300 nghìn € |
| 22/11/2020 | 34 | 100 nghìn € |
| 07/01/2021 | 34 | 100 nghìn € |
| 23/06/2021 | 34 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 35 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 35 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 36 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2024 | Free Player | Ciudad Lucena | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2023 | Calahorra | Free Player | Trở lại | — |
| 22/09/2022 | Free Player | Calahorra | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2022 | CD Badajoz | Free Player | Trở lại | — |
| 20/07/2021 | Mirandes | CD Badajoz | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2017 | FC Cartagena | Mirandes | Chuyển nhượng Free | — |
| 12/07/2013 | Lucena CF (- 2016) | FC Cartagena | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/07/2012 | CD Puertollano (- 2015) | Lucena CF (- 2016) | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/08/2011 | AD Ceuta | CD Puertollano (- 2015) | Chuyển nhượng Free | — |
| 20/01/2011 | Jumilla CF (- 2011) | AD Ceuta | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/08/2010 | Real Oviedo | Jumilla CF (- 2011) | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/01/2010 | Estoril | Real Oviedo | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/07/2009 | CD Dénia | Estoril | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/08/2008 | Elche Ilicitano | CD Dénia | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/07/2005 | Elche U19 | Elche Ilicitano | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Chỉ số 457
- Chỉ số 255
- Chỉ số 161
- Chỉ số 349
- Thể lực34