
Lim Seung-kyum
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Lim Seung-kyum là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gwangju Football Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
127Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 1 | 0 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 0% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
K League 1 · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 37 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/11 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | H 2-2 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 0/2 | — | 6,43 |
| 15/08/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/07/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/07/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2013 | 18 | 25 nghìn € |
| 04/01/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 31/01/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 31/07/2019 | 24 | 175 nghìn € |
| 28/12/2019 | 24 | 225 nghìn € |
| 22/06/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 20/12/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 21/06/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 25/12/2021 | 26 | 175 nghìn € |
| 17/06/2022 | 27 | 175 nghìn € |
| 26/12/2022 | 27 | 225 nghìn € |
| 22/06/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 18/12/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 13/06/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 04/12/2024 | 29 | 125 nghìn € |
| 02/06/2025 | 30 | 75 nghìn € |
| 15/12/2025 | 30 | 75 nghìn € |
| 20/05/2026 | 31 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/03/2026 | FC Anyang | Gwangju Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Gimcheon Sangmu Football Club | FC Anyang | Cho mượn | — |
| 12/06/2022 | FC Anyang | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2021 | Seongnam FC | FC Anyang | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2019 | Mokpo City | Seongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2018 | Nagoya Grampus | Mokpo City | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2018 | Oita Trinita | Nagoya Grampus | Cho mượn | — |
| 31/01/2018 | Nagoya Grampus | Oita Trinita | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2017 | South Korea University | Nagoya Grampus | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Ulsan Hyundai Horang-i U18 | South Korea University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Hwangji Middle School | Ulsan Hyundai Horang-i U18 | Chuyển nhượng | — |