Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lim Jong-Eun

36Tuổi
193Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Lim Jong-Eun là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Daejeon Hana Citizen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Hàn Quốc2026-2027—00000000——00—
K League 12026—221800001185%50%006,86

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

K League 1 · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
109/127 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
11/18 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
17
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/20 (50%)
Không chiến thắng / thua
8 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lim Jong-Eun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/08/2026K League 1vs Ulsan HD FCT 2-1dự bị00000—0———
21/07/2026K League 1@ Jeonbuk Hyundai MotorsH 0-0dự bị00000—0———
18/07/2026K League 1vs Ulsan HD FCH 2-2dự bị00000—0———
12/07/2026K League 1@ Jeju SK FCH 0-0dự bị00000—0———
04/07/2026K League 1vs Bucheon FC 1995H 2-2dự bị00000—0———
12/05/2026K League 1@ Gangwon FCB 0-2dự bị00000—0———
02/05/2026K League 1@ Gwangju Football ClubT 5-0dự bị00000—0———
26/04/2026K League 1@ Ulsan HD FCT 4-1dự bị00000—0———
12/04/2026K League 1vs Gangwon FCB 0-2900011073/8505/7—7,02
04/04/2026K League 1@ Pohang SteelersB 0-1900000036/4215/13—6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 200 nghìn €2012: 50 nghìn €2013: 650 nghìn €2017: 575 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 275 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20112026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/04/201120200 nghìn €
01/02/20122150 nghìn €
26/08/201323650 nghìn €
14/12/201727575 nghìn €
31/01/201928650 nghìn €
28/12/201929400 nghìn €
07/04/202029325 nghìn €
22/06/202030275 nghìn €
20/12/202030200 nghìn €
21/06/202131175 nghìn €
25/12/202131300 nghìn €
17/06/202232325 nghìn €
26/12/202232350 nghìn €
22/06/202333300 nghìn €
18/12/202333250 nghìn €
13/06/202433225 nghìn €
04/12/202434200 nghìn €
02/06/202534175 nghìn €
15/12/202535150 nghìn €
20/05/202635125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/01/2025Ulsan HD FCDaejeon Hana CitizenChuyển nhượng—
12/04/2021Pocheon FCUlsan HD FCCho mượn—
19/06/2019Ulsan HD FCPocheon FCChuyển nhượng—
31/12/2017Jeonbuk Hyundai MotorsUlsan HD FCChuyển nhượng—
31/12/2015Jeonnam DragonsJeonbuk Hyundai MotorsChuyển nhượng—
31/12/2012Seongnam FCJeonnam DragonsChuyển nhượng—
31/12/2011Ulsan HD FCSeongnam FCChuyển nhượng—
31/12/2008Ulsan Hyundai Horang-i U18Ulsan HD FCChuyển nhượng—
31/12/2005Ulsan Hyundai U15Ulsan Hyundai Horang-i U18Chuyển nhượng—
31/12/2002—Ulsan Hyundai U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy46
  • Sức mạnh72
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com