Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lim Hyung-jin

Yongin FCHậu vệKOR
25Tuổi
190Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Lim Hyung-jin là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Yongin FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
233Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—332330000077%40%006,59

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 233 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/70 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/10 (10%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lim Hyung-jin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Korean K League 2vs Ansan Greeners FCB 0-4dự bị00000—0———
10/10/2026Korean K League 2@ Jeonnam DragonsB 1-2dự bị00000—0———
04/07/2026Korean K League 2@ Paju Frontier FCT 1-0900000016/2401/2—6,34
06/06/2026Korean K League 2@ Gyeongnam FCH 2-2630000018/200——6,68
30/05/2026Korean K League 2vs Daegu Football ClubH 1-1800000020/2611/3—6,74
22/03/2026Korean K League 2@ Hwaseong FCH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: —2025: 50 nghìn €20232025
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/03/20232150 nghìn €
22/06/20232150 nghìn €
18/12/20232250 nghìn €
13/06/20242250 nghìn €
04/12/202423—
15/12/20252450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Incheon United ClubYongin FCChuyển nhượng—
31/12/2022Dongguk UniversityIncheon United ClubChuyển nhượng—
31/12/2019Cheongju Daesung High SchoolDongguk UniversityChuyển nhượng—
31/12/2017Wonju Technical High SchoolCheongju Daesung High SchoolChuyển nhượng—
31/12/2016Daegu FC U15Wonju Technical High SchoolChuyển nhượng—
31/12/2013Cheongju Cheongnam Elementary SchoolDaegu FC U15Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com