
Lim Eun-su là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gyeongnam FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
161Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 4 | 0 | 161 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 86% | 66% | 0 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/118 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/18 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | vs Chungnam Asan | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/07/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 32/35 | 1 | 3/3 | — | 7,20 |
| 06/06/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | H 2-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/12 | 2 | 2/4 | — | 6,68 |
| 31/05/2026 | Korean K League 2 | @ Hwaseong FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/33 | 2 | 3/3 | — | 6,53 |
| 23/05/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/38 | 1 | 4/8 | — | 6,23 |
| 03/05/2026 | Korean K League 2 | @ Daegu Football Club | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Korean K League 2 | @ Paju Frontier FC | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 31/07/2019 | 23 | 375 nghìn € |
| 28/12/2019 | 23 | 325 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 22/06/2020 | 24 | 275 nghìn € |
| 20/12/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 21/06/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 25/12/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 17/06/2022 | 26 | 275 nghìn € |
| 26/12/2022 | 26 | 325 nghìn € |
| 22/06/2023 | 27 | 325 nghìn € |
| 18/12/2023 | 27 | 275 nghìn € |
| 06/03/2024 | 27 | — |
| 09/06/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Daejeon Hana Citizen | Gyeongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/09/2025 | Geoje Citizen | Daejeon Hana Citizen | Cho mượn | — |
| 16/02/2024 | Daejeon Hana Citizen | Geoje Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Incheon United Club | Daejeon Hana Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Daejeon Hana Citizen | Incheon United Club | Cho mượn | — |
| 07/07/2021 | Incheon United Club | Daejeon Hana Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Dongguk University | Incheon United Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Incheon United U18 | Dongguk University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Incheon United U15 | Incheon United U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Incheon Bupyeong Elementary School | Incheon United U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Iridong Elementary School | Incheon Bupyeong Elementary School | Chuyển nhượng | — |