
Lim Deok-geun
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Lim Deok-geun là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gimcheon Sangmu Football Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
6Đá chính
650Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 14 | 6 | 650 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 87% | 54% | 2 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
K League 1 · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 650 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 434/494 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/52 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/99 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 29
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/59 | 1 | 9/13 | — | 6,70 |
| 29/08/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | B 1-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 5,98 |
| 25/08/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | K League 1 | @ Jeju SK FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | K League 1 | @ Pohang Steelers | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | T 3-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 4/6 | — | 5,91 |
| 22/07/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76/83 | 0 | 4/8 | — | 6,66 |
| 18/07/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/2 | — | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 31/07/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 28/12/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 22/06/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/12/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/06/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 25/12/2021 | 21 | 275 nghìn € |
| 17/06/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 26/12/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 22/06/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 18/12/2023 | 23 | 375 nghìn € |
| 13/06/2024 | 24 | 375 nghìn € |
| 04/12/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 02/06/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 25 | 275 nghìn € |
| 20/05/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/06/2025 | Daejeon Hana Citizen | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2021 | Jeju SK FC | Daejeon Hana Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2019 | Cheonan Jeil High School | Jeju SK FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Gwangmyeong Middle School | Cheonan Jeil High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Gwangmyeong Gwangdeok Elementary School | Gwangmyeong Middle School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật41
- Tư duy54
- Sức mạnh52
- Thể lực42