Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lillian Rao-Lisoa

Angers SCOTiền vệFRA
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Lillian Rao-Lisoa là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Angers SCO.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
252Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
252Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—622521004179%70%006,41

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 252 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
83/105 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
4/20 (20%)
Chuyền dài chính xác
10/15 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
7
Phá bóng
17
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/27 (70%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lillian Rao-Lisoa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1vs MarseilleB 2-5901031024/2824/5—6,82
11/10/2026Ligue 1@ Stade Brestois 29B 1-5450000013/1725/8—5,35
20/09/2026Ligue 1vs TroyesT 2-013000005/801/3—6,85
13/09/2026Ligue 1@ Havre Athletic ClubH 0-012000004/40——6,13
06/09/2026Ligue 1vs Stade Rennais FCB 1-27000002/200/1—6,04
23/08/2026Ligue 1vs LOSC LilleB 0-2850010036/4729/10—7,29
18/05/2026Ligue 1@ Stade Brestois 29H 1-1900000126/3336/11—6,08
11/05/2026Ligue 1vs RC Strasbourg AlsaceH 1-1860011014/2135/11—6,43
03/05/2026Ligue 1@ AJ AuxerreB 1-3860000018/2613/6—5,25
26/04/2026Ligue 1vs Paris Saint GermainB 0-3670000013/1946/9—5,91

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,5 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 4,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/03/202322150 nghìn €
26/06/202323200 nghìn €
26/10/202323600 nghìn €
12/12/202323600 nghìn €
10/06/202423800 nghìn €
09/12/202424700 nghìn €
02/06/202524800 nghìn €
09/10/2025251,5 triệu €
14/12/2025251,8 triệu €
26/03/2026253,5 triệu €
31/05/2026254,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Angers IIAngers SCOChuyển nhượng—
30/06/2019Angers SCO U19Angers IIChuyển nhượng—
30/06/2017AS Muret U17Angers SCO U19Chuyển nhượng—
30/06/2016—AS Muret U17Chuyển nhượng—
30/06/2015Blagnac FC Jugend—Chuyển nhượng—
30/06/2014SC Balma JugendBlagnac FC JugendChuyển nhượng—
30/06/2013Toulouse FC FormationSC Balma JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy51
  • Sức mạnh54
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com