
Liliana Mercado là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Juarez FC (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
507Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 507 | 0 | 0 | 3 | 8 | 3 | 77% | 46% | 2 | 0 | 4,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 507 phút · điểm TB 4,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 234/301 (77%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 7/33 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/23 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/67 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 34
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 128
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Saint Louis Athletica (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 2 | 3 | 1 | 3 | 40/49 | 0 | 4/11 | V | 6,50 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Chivas Guadalajara (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 47/60 | 4 | 7/10 | — | 6,67 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Tijuana (nữ) | T 5-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/45 | 3 | 4/14 | — | 6,05 |
| 22/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Leon (nữ) | T 2-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/22 | 1 | 6/11 | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Club Necaxa (nữ) | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 1/1 | — | 6,40 |
| 09/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Atlante W | T 1-0 | 23 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 25/30 | 0 | 2/4 | — | 7,60 |
| 11/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Toluca (nữ) | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 27/36 | 3 | 5/11 | V | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Pachuca (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 36/50 | 1 | 2/5 | — | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật55
- Tư duy55
- Sức mạnh40
- Thể lực38