
Lilian Raillot là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo US Orléans.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
645Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 645 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 81% | 57% | 4 | 0 | 6,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 645 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 281/344 (81%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/43 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/78 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 29
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | @ Quevilly Rouen Métropole | B 2-3 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 12/14 | 2 | 6/7 | — | 5,80 |
| 02/10/2026 | National Pháp | @ Bastia | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/40 | 5 | 6/8 | V | 6,21 |
| 19/09/2026 | National Pháp | @ Amiens | B 0-2 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/32 | 2 | 2/4 | — | 5,90 |
| 12/09/2026 | National Pháp | vs Versailles 78 | B 0-4 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/52 | 5 | 9/14 | V | 5,60 |
| 05/09/2026 | National Pháp | @ Le Puy Foot 43 Auvergne | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 37/41 | 4 | 5/8 | — | 6,35 |
| 29/08/2026 | National Pháp | vs La Roche-sur-Yon | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/50 | 3 | 5/9 | — | 6,65 |
| 21/08/2026 | National Pháp | @ Fleury Merogis U.S. | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs FC Rouen | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 61/73 | 4 | 8/17 | — | 6,38 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ Concarneau | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/42 | 1 | 4/11 | V | 6,51 |
| 16/05/2026 | National Pháp | @ Quevilly Rouen Métropole | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 42/49 | 3 | 9/12 | — | 6,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 15/06/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/12/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 19/06/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 22/03/2026 | 21 | 150 nghìn € |
| 24/05/2026 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/09/2026 | 22 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Boulogne | US Orléans | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Paris 13 Atletico | Boulogne | Cho mượn | — |
| 28/01/2026 | Boulogne | Paris 13 Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Metz B | Boulogne | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | RFC Seraing | Metz B | Cho mượn | — |
| 10/07/2023 | Metz B | RFC Seraing | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | MetzU17 | Metz B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Metz Jugend | MetzU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Jarville Jeunesse Foot Jugend | FC Metz Jugend | Chuyển nhượng | — |