Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lilian Brassier

Eintracht FrankfurtHậu vệFRA
26Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Lilian Brassier là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Eintracht Frankfurt.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—554500005186%71%106,69

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
260/300 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
15/35 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
14
Phá bóng
28
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/42 (71%)
Không chiến thắng / thua
14 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lilian Brassier · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesligavs FC KölnT 1-0900021156/6227/11V7,89
10/10/2026Bundesliga@ RB LeipzigB 0-6900020056/6208/10—6,06
19/09/2026Bundesligavs SC FreiburgH 2-2900000037/4547/10—6,47
12/09/2026Bundesliga@ 1. FSV Mainz 05T 3-1900000043/5646/7—6,76
06/09/2026Bundesligavs FC AugsburgB 1-4900010068/7502/4—6,29
03/08/2026Giao hữu CLB@ GalatasarayH 3-316000008/1101/2—5,91
18/05/2026Ligue 1@ MarseilleB 1-3dự bị00000—0———
11/05/2026Ligue 1vs Paris FCT 2-1dự bị00000—0———
04/05/2026Ligue 1@ LyonB 2-4900000021/2712/4—5,77
26/04/2026Ligue 1vs FC NantesT 2-1900011147/5315/7—7,06

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 500 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 625 nghìn €2020: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/201919500 nghìn €
05/01/202020700 nghìn €
07/04/202020625 nghìn €
02/08/2020201,5 triệu €
14/10/2020201,5 triệu €
06/01/2021212,0 triệu €
08/04/2021212,5 triệu €
03/06/2021212,5 triệu €
07/10/2021213,0 triệu €
15/12/2021223,0 triệu €
29/05/2022224,0 triệu €
01/11/2022234,0 triệu €
26/06/2023235,0 triệu €
15/10/2023237,0 triệu €
17/12/2023248,0 triệu €
18/03/20242410,0 triệu €
02/06/20242412,0 triệu €
09/12/20242510,0 triệu €
02/06/20252510,0 triệu €
14/12/20252610,0 triệu €
26/03/20262612,0 triệu €
31/05/20262612,0 triệu €
01/10/20262610,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026Stade Rennais FCEintracht FrankfurtHết hạn mượn 9.2M €9,2 triệu €
30/08/2026Stade Rennais FCEintracht FrankfurtHết hạn mượn 9.2M €9,2 triệu €
30/06/2025Stade Brestois 29Stade Rennais FCHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
29/06/2025Stade Rennais FCStade Brestois 29Cho mượn—
30/01/2025Stade Brestois 29Stade Rennais FCChuyển nhượng—
29/01/2025MarseilleStade Brestois 29Cho mượn—
02/07/2024Stade Brestois 29MarseilleChuyển nhượng—
30/06/2021Stade Rennais FCStade Brestois 29Hết hạn mượn 1.75M €1,8 triệu €
29/06/2021Stade Brestois 29Stade Rennais FCCho mượn—
04/10/2020Stade Rennais FCStade Brestois 29Chuyển nhượng—
30/06/2020Stade Rennais IIStade Rennais FCChuyển nhượng—
29/06/2020ValenciennesStade Rennais IICho mượn—
30/06/2019Stade Rennais IIValenciennesChuyển nhượng—
30/06/2016Stade Rennais FC U17Stade Rennais IIChuyển nhượng—
30/06/2014Stade Rennais FC JugendStade Rennais FC U17Chuyển nhượng—
30/06/2013RC Argenteuil JugendStade Rennais FC JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy43
  • Sức mạnh77
  • Thể lực65
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com