
Lifa Hlongwane là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Baroka FC.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/01/2019 | 25 | 175 nghìn € |
| 25/06/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 13/02/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 13/01/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 14/06/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 14/01/2022 | 28 | 275 nghìn € |
| 29/06/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 02/02/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 29/05/2023 | 29 | 475 nghìn € |
| 06/03/2024 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 475 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/01/2025 | Leruma United FC | Milford FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2024 | Baroka FC | Leruma United FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/11/2023 | Free player | Baroka FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/10/2023 | TS Galaxy | Free player | Trở lại | — |
| 08/01/2022 | Durban City FC | TS Galaxy | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2021 | Black Leopards | Durban City FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2018 | Jomo Cosmos | Black Leopards | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2018 | Marumo Gallants FC | Jomo Cosmos | Cho mượn | — |
| 01/07/2017 | Jomo Cosmos | Marumo Gallants FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2016 | Royal Eagles FC | Jomo Cosmos | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2014 | AmaBEE FC | Royal Eagles FC | Chuyển nhượng | — |