Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lieske Carleer

25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Lieske Carleer là hậu vệ 25 tuổi, hiện khoác áo VfL Wolfsburg (nữ).

Tiểu sử Lieske Carleer

Lieske Carleer là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ VfL Wolfsburg (nữ) và sinh ngày 16/04/2001, hiện 25 tuổi. Trong mùa giải 2026-2027, cầu thủ ra sân 10 trận với tổng 658 phút thi đấu và điểm trung bình 5,98. Ở giải Bundesliga (nữ), cầu thủ có 7 trận. Cầu thủ cũng góp mặt 2 trận tại Cúp C1 châu Âu (nữ) và 1 trận tại Cúp C2 châu Âu (nữ) trong cùng mùa giải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
704Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
704Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga (nữ)2026-2027—743690000089%29%106,64
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—221710000091%36%006,38
Cúp C2 châu Âu (nữ)2026-2027—1111800000——00—
Cúp Quốc gia Đức (nữ)2026-2027—114610000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 369 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
259/290 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
18/34 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
5
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/17 (29%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 171 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/68 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/11 (36%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/10/2026

Cúp C2 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 118 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/10/2026

Cúp Quốc gia Đức (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/11/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lieske Carleer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/10/2026Cúp C2 châu Âu (nữ)vs Feyenoord Rotterdam (nữ)T 7-0dự bị00000—0———
24/10/2026Bundesliga (nữ)vs Koln (nữ)T 3-0900000079/9100/5V6,74
18/10/2026Bundesliga (nữ)@ 1.FSV Mainz 05 (nữ)T 5-0230000010/1402/2—6,62
04/10/2026Bundesliga (nữ)vs Hamburger SV (nữ)T 2-1860000063/6901/1—6,91
30/09/2026Cúp C2 châu Âu (nữ)@ Sturm Graz Stattegg (nữ)T 2-02800000—0———
24/09/2026Cúp C2 châu Âu (nữ)vs Sturm Graz Stattegg (nữ)T 6-19000000—0———
13/09/2026Bundesliga (nữ)@ VfB Stuttgart (nữ)T 2-0450000034/3600/2—6,84
06/09/2026Bundesliga (nữ)vs Werder Bremen (nữ)T 3-2660000034/3900/3—6,32
02/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Inter Milan (nữ)B 1-3950000020/2424/10—5,90
30/08/2026Bundesliga (nữ)@ Bayer Leverkusen (nữ)T 2-130000018/901/1—6,64
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com