
Liberto Navascues
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Liberto Navascues là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Madrid Castilla.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ UD Ibiza | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Giao hữu CLB | @ Real Madrid U20 | B 1-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 2 | 2/3 | V | 6,80 |
| 24/05/2026 | Spanish Youth Cup | @ Barcelona U19 | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 52/62 | 4 | 10/15 | — | 7,09 |
| 13/05/2026 | Spanish U19 League | @ Athletic Bilbao U19 | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 2 | 3/4 | — | 6,62 |
| 20/04/2026 | Giải trẻ châu Âu | @ Club Brugge U19 | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | 6,54 |
| 17/04/2026 | Giải trẻ châu Âu | vs Paris Saint Germain U19 | H 1-1 | 29 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/22 | 1 | 5/6 | — | 8,54 |
| 18/03/2026 | Giải trẻ châu Âu | vs Sporting CP U19 | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/27 | 2 | 3/5 | — | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2025 | 18 | 25 nghìn € |
| 29/12/2025 | 18 | 25 nghìn € |
| 17/03/2026 | 19 | 500 nghìn € |
| 07/06/2026 | 19 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Real Madrid C | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Real Madrid U19 | Real Madrid C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Real Madrid U17 | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Real Madrid Youth | Real Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Rayo Vallecano Youth | Real Madrid Youth | Chuyển nhượng | — |