Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Liberman Torres

Manta FCTiền vệECU
25Tuổi
186Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Liberman Torres là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Manta FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
161Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—511610002084%56%106,24

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/65 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/16 (56%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Liberman Torres · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/09/2026LigaPro Ecuadorvs Delfin SCH 1-1dự bị00000—0———
05/09/2026LigaPro Ecuadorvs Liga Dep Universitaria QuitoB 1-327000009/900/2—5,85
02/09/2026LigaPro Ecuador@ Delfin SCB 0-1dự bị00000—0———
29/08/2026LigaPro Ecuadorvs Deportivo CuencaT 3-1dự bị00000—0———
23/08/2026LigaPro Ecuadorvs Guayaquil CityB 2-322001005/611/2—6,18
17/08/2026LigaPro Ecuador@ Club Sport EmelecB 1-2900010135/4214/7V6,04
11/08/2026LigaPro Ecuadorvs Mushuc RunaB 0-3dự bị00000—0———
02/08/2026LigaPro Ecuador@ CD Universidad CatólicaB 0-5dự bị00000—0———
07/07/2026LigaPro Ecuador@ Orense SCT 2-11000002/412/2—6,59
25/05/2026LigaPro Ecuadorvs Club Leones del NorteT 2-121000004/422/3—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20222026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/202220100 nghìn €
28/12/202220100 nghìn €
13/06/202321100 nghìn €
20/06/202422100 nghìn €
05/12/202422100 nghìn €
08/04/202623100 nghìn €
02/06/202624100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com