Libby McInnes là tiền vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Southampton (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
660Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhì Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 1 | 7 | 2 | 67% | 71% | 1 | 0 | 7,40 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 210 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhì Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 7,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/137 (67%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 6/17 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/38 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/56 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 210 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | FA Women's League Cup | vs Crystal Palace (nữ) | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | FA Women's League Cup | @ Bristol City (nữ) | H 1-1 | 75 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Bristol City (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 18/30 | 6 | 11/11 | — | 7,20 |
| 01/10/2026 | FA Women's League Cup | @ West Ham United (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Nottingham Forest (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 20/28 | 3 | 6/13 | — | 7,90 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Sunderland (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 8 | 8/10 | V | 7,70 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Ipswich Town (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/31 | 6 | 9/12 | — | 7,30 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Durham Wildcats LFC (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 14/23 | 2 | 6/10 | — | 6,90 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Ipswich Town (nữ) | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 2/4 | — | 6,20 |
| 26/04/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Crystal Palace (nữ) | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 2/3 | — | 6,40 |