Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Liao Junjian

32Tuổi
185Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Liao Junjian là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guangdong Guangzhou Power.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
25Đá chính
2.244Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2244Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—25252.2311025284%57%306,89
Cúp FA Trung Quốc2026—101300000——005,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.231 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
923/1098 (84%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
3/6 (50%)
Chuyền dài chính xác
107/215 (49%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
11
Phá bóng
136
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
73/127 (57%)
Không chiến thắng / thua
46 / 24
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 30
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
192
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 5,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Liao Junjian · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shaanxi UnionB 0-4900000025/3812/4—5,32
11/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dingnan UnitedT 3-1900000061/6804/6—6,85
07/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shenzhen JuniorsT 4-1900100219/2401/3—6,76
18/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Yanbian LongdingT 2-190000009/14113/17—7,04
12/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dalian K'un CityH 1-1900000057/6611/5—6,56
05/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nantong ZhiyunH 1-1900010021/3912/4—6,39
30/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Changchun YataiT 3-0900000028/3502/4—7,02
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Meizhou HakkaT 5-1710000029/3613/5—6,79
15/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Wuxi WugoT 3-0900100135/4224/6—7,56
09/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangxi HengchenT 2-0900000014/2225/7V6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 75 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 125 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 175 nghìn €2017: 175 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20132026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/02/20131950 nghìn €
23/09/20131975 nghìn €
16/04/20142050 nghìn €
16/08/20142075 nghìn €
04/06/20152175 nghìn €
18/12/201521125 nghìn €
19/06/201622150 nghìn €
19/11/201622175 nghìn €
04/03/201723175 nghìn €
18/06/201723100 nghìn €
30/11/20172375 nghìn €
03/06/201824125 nghìn €
01/12/201824175 nghìn €
04/09/201925450 nghìn €
26/12/201925400 nghìn €
07/04/202026325 nghìn €
25/12/202026300 nghìn €
22/08/202127250 nghìn €
16/01/202227250 nghìn €
27/05/202228200 nghìn €
12/01/202328250 nghìn €
25/06/202329200 nghìn €
13/12/202329200 nghìn €
03/06/202430200 nghìn €
10/12/202430150 nghìn €
18/06/202531100 nghìn €
16/12/202531100 nghìn €
16/06/202632100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/02/2026Meizhou HakkaGuangdong Guangzhou PowerChuyển nhượng—
18/03/2022Wuhan Yangtze River FC(2009-2023)Meizhou HakkaChuyển nhượng—
24/02/2019Hebei FC(2010-2023)Wuhan Yangtze River FC(2009-2023)Chuyển nhượng—
30/12/2018Wuhan Yangtze River FC(2009-2023)Hebei FC(2010-2023)Cho mượn—
25/02/2018Hebei FC(2010-2023)Wuhan Yangtze River FC(2009-2023)Chuyển nhượng—
30/12/2017Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022)Hebei FC(2010-2023)Cho mượn—
13/07/2017Hebei FC(2010-2023)Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022)Chuyển nhượng—
26/02/2015Guangdong Sunraycave(2007-2014)Hebei FC(2010-2023)Chuyển nhượng—
31/12/2011UnknownGuangdong Sunraycave(2007-2014)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy45
  • Sức mạnh62
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com