
Liang Xueming
31Tuổi
177Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Liang Xueming là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guangdong Guangzhou Power.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
10Đá chính
693Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
173Phút/bàn
8/16Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 17 | 9 | 649 | 4 | 0 | 2 | 16 | 8 | 81% | 47% | 3 | 0 | 6,79 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 1 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 649 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/16
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 9/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 186/228 (81%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 4/21 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/13 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/65 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 28
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 44 phút · điểm TB 3,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/13 | 0 | 0/5 | — | 6,14 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/18 | 0 | 2/4 | — | 6,73 |
| 07/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | T 4-1 | 69 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 20/24 | 2 | 6/9 | — | 8,20 |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | T 2-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/8 | 2 | 5/10 | — | 6,36 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | H 1-1 | 63 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 21/23 | 0 | 1/4 | — | 8,20 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nantong Zhiyun | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/18 | 0 | 1/1 | — | 6,64 |
| 30/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | T 3-0 | 56 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 14/19 | 0 | 0/2 | V | 8,64 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | T 5-1 | 7 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 1/1 | — | 6,60 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | T 3-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,50 |
| 09/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangxi Hengchen | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/06/2015 | 19 | 25 nghìn € |
| 04/06/2015 | 19 | 25 nghìn € |
| 31/10/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/06/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/11/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/03/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 18/06/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/11/2017 | 22 | 75 nghìn € |
| 04/06/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 08/12/2018 | 23 | 50 nghìn € |
| 04/09/2019 | 24 | 50 nghìn € |
| 26/12/2019 | 24 | 50 nghìn € |
| 25/12/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 27/08/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 14/01/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 27/05/2022 | 26 | 125 nghìn € |
| 12/01/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 16/04/2023 | 27 | — |
| 20/03/2024 | 28 | 75 nghìn € |
| 16/06/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 02/12/2024 | 29 | 125 nghìn € |
| 22/06/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 08/12/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 16/06/2026 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/04/2023 | Meizhou Hakka | Guangdong Guangzhou Power | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2020 | Beijing BSU(2004-2023) | Meizhou Hakka | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2019 | Guizhou Hengfeng FC(2005-2022) | Beijing BSU(2004-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2017 | Guangzhou FC(1993-2025) | Guizhou Hengfeng FC(2005-2022) | Hết hạn mượn 1.365M € | 1,4 triệu € |
| 30/12/2016 | Guizhou Hengfeng FC(2005-2022) | Guangzhou FC(1993-2025) | Cho mượn | — |
| 27/06/2016 | Guangzhou FC(1993-2025) | Guizhou Hengfeng FC(2005-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Guangzhou FC Reserves | Guangzhou FC(1993-2025) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật44
- Tư duy56
- Sức mạnh44
- Thể lực50