
Liang Peiwen là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Xiamen Feilu.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
4Đá chính
419Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 10 | 4 | 419 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79% | 33% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 419 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 146/184 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/32 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/15 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Qingdao Red Lions | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/41 | 0 | 0/1 | — | 7,38 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/25 | 2 | 2/6 | — | 6,00 |
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Haimen Codion | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/43 | 0 | 1/3 | — | 5,96 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | T 3-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | — | — | 7,07 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Qingdao Red Lions | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/25 | 1 | 2/3 | — | 5,72 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wenzhou Professional Football Club | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Jiangxi Lushan | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangzhou Dandelion Alpha | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Ganzhou Ruishi | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shenzhen 2028 | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | 0/1 | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 04/09/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 11/01/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 08/01/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 13/12/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 16/06/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 24 | 25 nghìn € |
| 22/07/2025 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.