
Liam Thompson là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Mansfield Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
835Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/10Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 772 | 0 | 0 | 0 | 9 | 1 | 76% | 48% | 2 | 0 | 6,12 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 0% | 0 | 0 | 5,96 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 50% | 1 | 0 | 5,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 772 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 7/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 231/302 (76%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/25 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/20 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/85 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 34
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 146
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 5,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/16 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 5,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/11 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ AFC Wimbledon | T 3-0 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/36 | 0 | 3/6 | — | 6,50 |
| 16/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Oxford United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 26/37 | 0 | 2/7 | — | 6,03 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bromley | T 2-1 | 58 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 17/21 | 0 | 3/8 | V | 5,91 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Burton | H 2-2 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 1/4 | — | 6,04 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Huddersfield Town | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/25 | 1 | 2/7 | — | 6,18 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bradford City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/38 | 4 | 8/15 | — | 6,04 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Reading | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/22 | 1 | 2/5 | — | 5,74 |
| 30/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Luton Town | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/27 | 2 | 6/10 | — | 6,36 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 0 | 5/9 | — | 6,08 |
| 20/08/2026 | Cúp EFL | vs Manchester City U21 | B 1-4 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 12/16 | 0 | 0/2 | — | 5,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/03/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 12/05/2022 | 20 | 600 nghìn € |
| 08/06/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 21 | 375 nghìn € |
| 27/06/2024 | 22 | 325 nghìn € |
| 29/12/2024 | 22 | 325 nghìn € |
| 27/03/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 26/05/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 05/10/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 02/12/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 02/03/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | Derby County | Mansfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Scunthorpe United | Derby County | Cho mượn | — |
| 20/03/2023 | Derby County | Scunthorpe United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Derby County U23 | Derby County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Derby County U18 | Derby County U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Derby County Youth | Derby County U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật44
- Tư duy46
- Sức mạnh48
- Thể lực40