
Liam Sole là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Inverness.
Tiểu sử Liam Sole
Liam Sole là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Inverness, mang quốc tịch England, hiện 26 tuổi và sinh ngày 21/12/1999. Chân thuận là chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 15 trận, 910 phút thi đấu, 1 bàn thắng, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,44. Tại Scottish Championship cùng mùa này, cầu thủ có 10 trận, 1 bàn và 1 kiến tạo; tại Cúp Liên đoàn Scotland có 5 trận. Giá trị thị trường cao nhất đạt 100 nghìn € (2025), hợp đồng đến 30/05/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Livingston F.C. đến Inverness vào 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
12Đá chính
910Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
910Phút/bàn
7/16Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 650 | 1 | 0 | 1 | 12 | 6 | — | — | 1 | 0 | 6,44 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 260 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | — | — | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 650 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/12
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 260 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish Championship | vs Arbroath | T 2-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 14/10/2026 | Scottish Championship | @ Queen's Park | B 1-2 | 33 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,18 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | vs Stenhousemuir | T 2-0 | 71 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | @ Livingston F.C. | H 2-2 | 54 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,18 |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | @ Ayr United | T 3-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | vs Raith Rovers | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,92 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | @ Stenhousemuir | B 1-3 | 66 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,05 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | vs Partick Thistle FC | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,94 |
| 16/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Heart of Midlothian F.C. | B 2-6 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 08/08/2026 | Scottish Championship | @ Arbroath | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 02/12/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 16/06/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 08/04/2026 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Livingston F.C. | Inverness | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Inverness | Livingston F.C. | Cho mượn | — |
| 06/07/2025 | Livingston F.C. | Inverness | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Maidstone United | Livingston F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2023 | St Albans City | Maidstone United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Kings Langley FC | St Albans City | Cho mượn | — |
| 02/02/2023 | St Albans City | Kings Langley FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/04/2021 | Free Player | St Albans City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Nottingham Forest U21 | Free Player | Trở lại | — |
| 27/10/2019 | Free Player | Nottingham Forest U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Milton Keynes Dons | Free Player | Trở lại | — |
| 30/05/2019 | St Albans City | Milton Keynes Dons | Cho mượn | — |
| 24/01/2019 | Milton Keynes Dons | St Albans City | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2019 | Hampton Richmond Borough | Milton Keynes Dons | Cho mượn | — |
| 13/12/2018 | Milton Keynes Dons | Hampton Richmond Borough | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Milton Keynes Dons U18 | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |