Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Liam Smith

St Johnstone F.C.Hậu vệSCO
30Tuổi
177Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Liam Smith là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo St Johnstone F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
840Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—776230003071%51%106,29
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—4221700031——006,69

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 623 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
167/233 (71%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/18 (16%)
Chuyền dài chính xác
6/42 (14%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
13
Phá bóng
28
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/54 (51%)
Không chiến thắng / thua
5 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
109
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 217 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Liam Smith · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs Dundee UnitedH 1-1900000117/2704/8—6,29
11/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Aberdeen F.C.T 1-0900000025/3633/8—6,35
19/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs FalkirkH 1-1900000028/4134/7—6,49
10/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Celtic FCB 0-1dự bị00000—0———
06/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Hibernian F.C.T 2-1900010023/3112/7—6,07
03/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee F.C.H 1-1dự bị00000—0———
29/08/2026Ngoại hạng Scotland@ Heart of Midlothian F.C.B 1-2890010119/3237/11—5,95
08/08/2026Ngoại hạng Scotland@ St Mirren F.C.B 0-1840000023/2601/3—6,81
02/08/2026Ngoại hạng Scotlandvs Kilmarnock F.C.T 4-3900010032/4037/10V6,08
25/07/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs East FifeH 1-19000000—0——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 275 nghìn €2019: 275 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/02/201720150 nghìn €
24/01/201821250 nghìn €
07/08/201822275 nghìn €
02/01/201922275 nghìn €
22/06/201923300 nghìn €
04/02/202023300 nghìn €
20/07/202024400 nghìn €
17/01/202124600 nghìn €
27/06/202125600 nghìn €
30/12/202125600 nghìn €
26/06/202226650 nghìn €
12/12/202226550 nghìn €
21/03/202326500 nghìn €
25/06/202327450 nghìn €
26/12/202327400 nghìn €
27/06/202428275 nghìn €
28/11/202428250 nghìn €
19/06/202529200 nghìn €
09/12/202529200 nghìn €
20/05/202630150 nghìn €
30/09/202630100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2025BohemiansSt Johnstone F.C.Chuyển nhượng—
11/07/2024Cheltenham TownBohemiansChuyển nhượng—
30/05/2024Grimsby TownCheltenham TownCho mượn—
31/01/2024Cheltenham TownGrimsby TownChuyển nhượng—
19/07/2023Dundee UnitedCheltenham TownChuyển nhượng—
30/06/2019Ayr UnitedDundee UnitedChuyển nhượng—
13/08/2018Heart of Midlothian F.C.Ayr UnitedChuyển nhượng—
29/04/2018St Mirren F.C.Heart of Midlothian F.C.Cho mượn—
13/08/2017Heart of Midlothian F.C.St Mirren F.C.Chuyển nhượng—
30/10/2016Raith RoversHeart of Midlothian F.C.Cho mượn—
23/09/2016Heart of Midlothian F.C.Raith RoversChuyển nhượng—
30/06/2016Heart of Midlothian FC U20Heart of Midlothian F.C.Chuyển nhượng—
09/05/2015East FifeHeart of Midlothian FC U20Cho mượn—
28/08/2014Heart of Midlothian FC U20East FifeChuyển nhượng—
30/06/2013Heart of Midlothian FC U17Heart of Midlothian FC U20Chuyển nhượng—
30/06/2011Heart of Midlothian FC YouthHeart of Midlothian FC U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy45
  • Sức mạnh60
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com