
Liam Shephard là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Pen-y-Bont FC.
Tiểu sử Liam Shephard
Liam Shephard là hậu vệ, hiện thi đấu cho Pen-y-Bont FC và mang quốc tịch Wales, 31 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 13 trận ra sân với tổng 1126 phút. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 200 nghìn € (2023). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 02/07/2026, từ Newport County sang Pen-y-Bont FC, hợp đồng đến 30/05/2027. Chiều cao 178 cm, cân nặng 67 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.126Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Welsh Premier League | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 1.126 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Welsh Premier League · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.126 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Santa Coloma | B 0-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Santa Coloma | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | @ Barrow | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Oldham Athletic | T 3-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 6,06 |
| 18/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/28 | 1 | 3/6 | — | 6,22 |
| 03/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crawley Town | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 39/48 | 1 | 5/7 | — | 6,70 |
| 28/03/2026 | Hạng Tư Anh | vs Shrewsbury Town | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/40 | 0 | 4/6 | — | 6,26 |
| 21/03/2026 | Hạng Tư Anh | @ Walsall | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 3 | 4/10 | — | 5,80 |
| 18/03/2026 | Hạng Tư Anh | vs Bromley | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 05/04/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 22/06/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 29 | 175 nghìn € |
| 26/06/2024 | 29 | 125 nghìn € |
| 29/12/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 29/06/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 25/11/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 31 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Newport County | Pen-y-Bont FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2025 | Salford City | Newport County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Newport County | Salford City | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2020 | Forest Green Rovers | Newport County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Peterborough United | Forest Green Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2017 | Swansea City | Peterborough United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2017 | Yeovil Town | Swansea City | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Swansea City | Yeovil Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2016 | Yeovil Town | Swansea City | Cho mượn | — |
| 23/03/2016 | Swansea City | Yeovil Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2015 | Yeovil Town | Swansea City | Cho mượn | — |
| 16/01/2015 | Swansea City | Yeovil Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Swansea City U23 | Swansea City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Swansea City U18 | Swansea City U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật41
- Tư duy44
- Sức mạnh60
- Thể lực46