
Liam Scullion là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Elgin City.
Tiểu sử Liam Scullion
Liam Scullion là tiền vệ của câu lạc bộ Elgin City, mang quốc tịch Scotland và 25 tuổi. Ngày sinh được ghi nhận là 07/10/2001, và cầu thủ thi đấu bằng chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 14 trận với 886 phút thi đấu và có 2 kiến tạo, điểm trung bình 6,44. Ở Scottish League Two, cầu thủ dự 8 trận và có 1 kiến tạo, còn tại Scottish Bells Challenge Cup là 4 trận với 1 kiến tạo. Mốc chuyển nhượng gần nhất là ngày 30/06/2026, khi cầu thủ chuyển từ Clyde sang Elgin City.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
11Đá chính
886Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Two | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 452 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | — | — | 1 | 0 | 6,51 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 339 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | — | — | 1 | 0 | 6,46 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 95 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League Two · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 452 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 339 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 95 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League Two | vs Edinburgh City | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 10/10/2026 | Scottish League Two | @ Forfar Athletic FC | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 03/10/2026 | Scottish League Two | vs Clyde | T 6-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Peterhead | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,90 |
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Dundee U21 | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,68 |
| 19/09/2026 | Scottish League Two | vs Stranraer | B 1-5 | 49 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Fraserburgh | T 7-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,05 |
| 29/08/2026 | Scottish League Two | vs Stirling Albion | T 4-0 | 65 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,26 |
| 15/08/2026 | Scottish League Two | vs Kelty Hearts | T 4-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 12/08/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Ross County F.C. | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Clyde | Elgin City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Fauldhouse United FC | Clyde | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2020 | Hamilton Academical FC Reserves | Fauldhouse United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | East Kilbride FC | Hamilton Academical FC Reserves | Cho mượn | — |
| 14/01/2020 | Hamilton Academical FC Reserves | East Kilbride FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2020 | Stenhousemuir | Hamilton Academical FC Reserves | Cho mượn | — |
| 12/07/2019 | Hamilton Academical FC Reserves | Stenhousemuir | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Hamilton Academical FC U18 | Hamilton Academical FC Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hamilton A. U17 | Hamilton Academical FC U18 | Chuyển nhượng | — |