Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Liam Roberts

Mansfield TownThủ mônENG
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Liam Roberts là thủ môn 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Mansfield Town.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
17Cứu thua
53%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—88720174853%100%006,31
Cúp EFL2026-2027—000000——00—
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,31

Thủ môn

Cứu thua
17
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
6/6
Bắt bóng bổng tốt
8

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
106/197 (53%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
62/151 (41%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/5 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
93
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Liam Roberts · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anh@ AFC WimbledonT 3-09024012/230——6,76
16/10/2026Hạng Ba Anhvs Oxford UnitedH 1-19010010/240——5,93
10/10/2026Hạng Ba Anhvs BromleyT 2-19020418/270——6,73
07/10/2026Cúp EFLvs Mansfield TownT 2-0dự bị000—0———
19/09/2026Hạng Ba Anh@ BurtonH 2-2902009/190——6,10
12/09/2026Hạng Ba Anhvs Huddersfield TownH 0-09020115/330——6,46
30/08/2026Hạng Ba Anhvs Luton TownT 5-29020117/2504/4—6,33
22/08/2026Hạng Ba Anh@ Peterborough UnitedB 1-2903019/1901/1—5,94
15/08/2026Hạng Ba Anhvs Doncaster RoversT 2-19030114/270——6,26
09/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Sheffield UnitedB 0-3dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20142026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/01/20141950 nghìn €
29/05/20162150 nghìn €
28/07/202227300 nghìn €
26/10/202227300 nghìn €
31/05/202328300 nghìn €
26/12/202329250 nghìn €
29/12/202430225 nghìn €
26/05/202530200 nghìn €
25/11/202531200 nghìn €
11/05/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực48
  • Chỉ số 155
  • Chỉ số 243
  • Chỉ số 458
  • Chỉ số 349
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com