
Liam Mcleish là tiền vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Airdrie United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
563Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,64Bàn/90 phút
140Phút/bàn
9/18Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League One | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 341 | 3 | 1 | 0 | 9 | 5 | — | — | 1 | 0 | 7,00 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 190 | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | — | — | 0 | 0 | 6,68 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League One · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 341 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 190 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | Scottish League One | vs Alloa Athletic | T 1-0 | 69 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,83 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Saint Mirren U21 | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,36 |
| 05/09/2026 | Scottish League One | @ Queen of South | B 1-2 | 71 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 7,91 |
| 29/08/2026 | Scottish League One | vs East Fife | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 26/08/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Stirling Albion | B 1-3 | 59 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 7,79 |
| 22/08/2026 | Scottish League One | vs Ross County F.C. | B 1-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
| 15/08/2026 | Scottish League One | @ Hamilton Academical F.C. | B 0-4 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 12/08/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Dumbarton | T 3-1 | 62 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 5,89 |
| 08/08/2026 | Scottish League One | vs East Kilbride | H 1-1 | 24 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,80 |
| 01/08/2026 | Scottish League One | @ Cove Rangers | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/12/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/06/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/05/2026 | 21 | 75 nghìn € |
| 09/07/2026 | 21 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Queen's Park | Airdrie United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Kelty Hearts | Queen's Park | Cho mượn | — |
| 28/01/2025 | Queen's Park | Kelty Hearts | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Queen's Park FC B | Queen's Park | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Queen's Park FC U18 | Queen's Park FC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | St. Mirren FC U18 | Queen's Park FC U18 | Chuyển nhượng | — |