
Liam Lindsay là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Preston North End.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
436Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 391 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 75% | 60% | 1 | 0 | 6,00 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 71% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 391 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 150/198 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/26 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/65 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/22 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wrexham | B 1-4 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/22 | 1 | 12/18 | — | 6,02 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Millwall | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bristol City | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/54 | 0 | 9/16 | V | 5,92 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/34 | 3 | 8/12 | — | 6,12 |
| 27/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Everton | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2015 | 20 | 125 nghìn € |
| 13/02/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 17/09/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 26/02/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 15/10/2019 | 24 | 2,5 triệu € |
| 26/02/2020 | 24 | 2,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,7 triệu € |
| 14/10/2020 | 25 | 1,5 triệu € |
| 09/03/2021 | 25 | 1,2 triệu € |
| 29/06/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 12/05/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 26/10/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 26/10/2023 | 28 | 1,8 triệu € |
| 20/12/2023 | 28 | 2,2 triệu € |
| 23/05/2024 | 28 | 2,2 triệu € |
| 29/12/2024 | 29 | 2,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 29 | 1,8 triệu € |
| 02/12/2025 | 30 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 30 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2021 | Stoke City | Preston North End | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Preston North End | Stoke City | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Stoke City | Preston North End | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Barnsley | Stoke City | Hết hạn mượn 2.25M € | 2,2 triệu € |
| 30/06/2017 | Partick Thistle FC | Barnsley | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2015 | Partick Thistle FC U20 | Partick Thistle FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/05/2015 | Airdrie United | Partick Thistle FC U20 | Cho mượn | — |
| 28/01/2015 | Partick Thistle FC U20 | Airdrie United | Chuyển nhượng | — |
| 04/05/2014 | Alloa Athletic | Partick Thistle FC U20 | Cho mượn | — |
| 30/01/2014 | Partick Thistle FC U20 | Alloa Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Thistle Weir Youth Academy | Partick Thistle FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật36
- Tư duy41
- Sức mạnh77
- Thể lực57