
Liam Kelly là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Peterborough United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
13Đá chính
1.021Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 835 | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 86% | 44% | 1 | 0 | 6,49 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 130 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 93% | 25% | 0 | 0 | 6,91 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 28% | 0 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 835 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 498/574 (86%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 5/28 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/59 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/61 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 27
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 114
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 130 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 124/132 (93%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 56 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/23 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Huddersfield Town | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/64 | 0 | 1/4 | V | 6,33 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Burton | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 66/76 | 1 | 6/12 | — | 6,74 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leicester City | T 3-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/34 | 0 | — | — | 6,29 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Ipswich U21 | T 4-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 49/54 | 0 | 1/3 | — | 7,20 |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stockport County | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 45/49 | 2 | 2/8 | — | 6,59 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Colchester United | T 3-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 75/78 | 0 | 1/5 | — | 6,62 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Doncaster Rovers | B 0-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/32 | 1 | 2/4 | — | 6,31 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Barnsley | H 3-3 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/27 | 0 | — | — | 6,22 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Milton Keynes Dons | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 62/65 | 0 | 0/4 | — | 6,76 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Sheffield Wednesday | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/43 | 3 | 5/9 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/02/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 17/09/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/02/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 23/09/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 475 nghìn € |
| 05/04/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 26/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 29/06/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 25/11/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 14/05/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Milton Keynes Dons | Peterborough United | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2024 | Crawley Town | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Rochdale | Crawley Town | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2021 | Feyenoord | Rochdale | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Oxford United | Feyenoord | Cho mượn | — |
| 20/08/2020 | Feyenoord | Oxford United | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2020 | Oxford United | Feyenoord | Cho mượn | — |
| 07/01/2020 | Feyenoord | Oxford United | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2019 | Reading | Feyenoord | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Reading U23 | Reading | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Reading U18 | Reading U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật56
- Tư duy54
- Sức mạnh50
- Thể lực46