
Liam Kelly
Tiền vệSCO
36Tuổi
185Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị
Liam Kelly là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch SCO.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Barnsley | B 1-3 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/30 | 1 | 2/4 | — | 5,64 |
| 08/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Port Vale | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/41 | 4 | 8/9 | — | 6,18 |
| 03/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stevenage Borough | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/37 | 1 | 5/6 | — | 6,60 |
| 21/03/2026 | Hạng Ba Anh | @ Lincoln City | B 0-3 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 43/55 | 1 | 5/7 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2009 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/02/2010 | 20 | 200 nghìn € |
| 17/10/2010 | 20 | 350 nghìn € |
| 02/02/2011 | 20 | 500 nghìn € |
| 06/07/2011 | 21 | 500 nghìn € |
| 01/02/2012 | 21 | 600 nghìn € |
| 21/07/2012 | 22 | 650 nghìn € |
| 13/02/2013 | 23 | 725 nghìn € |
| 01/03/2013 | 23 | 750 nghìn € |
| 11/07/2013 | 23 | 700 nghìn € |
| 26/02/2015 | 25 | 500 nghìn € |
| 29/05/2016 | 26 | 400 nghìn € |
| 04/08/2016 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 325 nghìn € |
| 14/10/2020 | 30 | 400 nghìn € |
| 09/03/2021 | 31 | 500 nghìn € |
| 29/06/2021 | 31 | 500 nghìn € |
| 23/11/2021 | 31 | 400 nghìn € |
| 12/05/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 26/10/2022 | 32 | 250 nghìn € |
| 31/05/2023 | 33 | 600 nghìn € |
| 20/12/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 23/05/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 34 | 175 nghìn € |
| 17/06/2025 | 35 | 125 nghìn € |
| 25/11/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 11/05/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2013; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Rotherham United | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2024 | Coventry City | Rotherham United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Leyton Orient | Coventry City | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2016 | Oldham Athletic | Leyton Orient | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Bristol City | Oldham Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2013 | Kilmarnock F.C. | Bristol City | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2009 | Free player | Kilmarnock F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Milton Keynes Dons U18 | Free player | Trở lại | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh53
- Thể lực43