Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Liam Jordan

Pitea IFTiền đạoRSA
28Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
—Giá trị

Liam Jordan là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Pitea IF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

19Trận ra sân
18Đá chính
90Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
2,00Bàn/90 phút
45Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—119000000——00—
Sweden Division 12026—1817020100——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Sweden Division 1 · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: —20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/06/201819100 nghìn €
20/12/201820200 nghìn €
23/06/201920350 nghìn €
21/12/201921250 nghìn €
30/07/202022200 nghìn €
22/12/202022200 nghìn €
03/06/202122200 nghìn €
05/10/202123350 nghìn €
27/12/202123350 nghìn €
19/06/202223300 nghìn €
12/09/202224350 nghìn €
21/12/202224350 nghìn €
26/06/202324250 nghìn €
07/12/202325225 nghìn €
12/06/202425225 nghìn €
19/12/202426225 nghìn €
17/06/202526200 nghìn €
20/10/202527150 nghìn €
11/03/202627—

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/03/2026Free PlayerPitea IFChuyển nhượng—
11/07/2025BrommapojkarnaFree PlayerTrở lại—
06/03/2023HelsingorBrommapojkarnaHết hạn mượn—
31/01/2021Herfolge Boldklub KogeHelsingorHết hạn mượn—
30/06/2018Sporting CP BHerfolge Boldklub KogeChuyển nhượng Free—
29/06/2018Herfolge Boldklub KogeSporting CP BCho mượn—
30/01/2018Sporting CP BHerfolge Boldklub KogeChuyển nhượng—
31/07/2016Bidvest Wits FC Youth DevelopmentSporting CP BHết hạn mượn—
31/12/2013Auckland City FC YouthBidvest Wits FC Youth DevelopmentChuyển nhượng Free—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com