
Liam Jordan là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Pitea IF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
18Đá chính
90Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
2,00Bàn/90 phút
45Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Sweden Division 1 | 2026 | — | 18 | 17 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Sweden Division 1 · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/06/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/12/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 23/06/2019 | 20 | 350 nghìn € |
| 21/12/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 30/07/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/12/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 03/06/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 05/10/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 27/12/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 19/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 12/09/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 21/12/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 26/06/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 07/12/2023 | 25 | 225 nghìn € |
| 12/06/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 19/12/2024 | 26 | 225 nghìn € |
| 17/06/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 20/10/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 11/03/2026 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/03/2026 | Free Player | Pitea IF | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2025 | Brommapojkarna | Free Player | Trở lại | — |
| 06/03/2023 | Helsingor | Brommapojkarna | Hết hạn mượn | — |
| 31/01/2021 | Herfolge Boldklub Koge | Helsingor | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2018 | Sporting CP B | Herfolge Boldklub Koge | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2018 | Herfolge Boldklub Koge | Sporting CP B | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Sporting CP B | Herfolge Boldklub Koge | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Bidvest Wits FC Youth Development | Sporting CP B | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2013 | Auckland City FC Youth | Bidvest Wits FC Youth Development | Chuyển nhượng Free | — |