
Liam jeffs là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo IBV Vestmannaeyjar.
Tiểu sử Liam jeffs
Liam jeffs là tiền đạo của câu lạc bộ IBV Vestmannaeyjar, mang quốc tịch Iceland và 21 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ này ra sân 16 trận với 1 bàn thắng, tổng thời gian thi đấu 558 phút và điểm trung bình 6,42. Tại Iceland Besta-deild karla, cầu thủ này ghi 1 bàn sau 16 trận, còn ở Icelandic Cup có 1 lần ra sân.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
5Đá chính
581Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
581Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 16 | 5 | 558 | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 69% | 28% | 0 | 0 | 6,42 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 558 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/83 (69%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/38 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 23 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Hafnarfjordur | T 3-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/2 | — | 6,23 |
| 10/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Thor Akureyri | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Valur Reykjavik | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/2 | — | 6,01 |
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Stjarnan Gardabaer | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 1 | 2/5 | — | 6,35 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Stjarnan Gardabaer | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Akranes | B 1-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1/2 | 1 | 1/1 | — | 6,65 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Vikingur Reykjavik | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 6,47 |
| 01/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Fram Reykjavik | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 1/3 | — | 6,17 |
| 28/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Breidablik | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 6,39 |
| 29/06/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Hafnarfjordur | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/5 | 0 | 1/2 | — | 6,75 |