Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Liam Humbles

AltrinchamTiền vệENG
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Liam Humbles là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Altrincham.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
758Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
758Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 5 Anh2026-2027—101075810100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 758 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Liam Humbles · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/09/2026Hạng 5 Anhvs HornchurchT 3-0800000—0———
19/09/2026Hạng 5 Anh@ AFC FyldeT 2-19000000—0———
17/09/2026Hạng 5 Anhvs Hartlepool UnitedT 2-19001000—0———
12/09/2026Hạng 5 Anh@ WokingB 1-59000000—0———
05/09/2026Hạng 5 Anhvs EastleighT 2-19010000—0———
31/08/2026Hạng 5 Anh@ Forest Green RoversT 2-17200000—0———
29/08/2026Hạng 5 Anhvs Halifax TownT 2-16800000—0———
22/08/2026Hạng 5 Anh@ Boston UnitedB 0-18700000—0———
15/08/2026Hạng 5 Anh@ Sutton UnitedB 0-18200000—0———
08/08/2026Hạng 5 Anhvs Southend UnitedB 1-38100000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: —20232024
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/20232050 nghìn €
26/06/20242075 nghìn €
20/12/202421—

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026RochdaleAltrinchamChuyển nhượng—
30/05/2026AltrinchamRochdaleCho mượn—
11/01/2026RochdaleAltrinchamChuyển nhượng—
30/06/2025Salford CityRochdaleChuyển nhượng—
30/05/2025GatesheadSalford CityCho mượn—
20/12/2024Salford CityGatesheadChuyển nhượng—
14/11/2024Salford CityAltrinchamChuyển nhượng—
10/11/2024AltrinchamSalford CityCho mượn—
06/09/2024Salford CityAltrinchamChuyển nhượng—
01/09/2023Salford City BSalford CityChuyển nhượng—
30/06/2023Salford City U18Salford City BChuyển nhượng—
30/05/2023Nantwich Town FCSalford City U18Cho mượn—
22/03/2023Salford City U18Nantwich Town FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com